Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại ngay
Đánh giá 0 lượt đánh giá
|
mm) |
Standard |
Welding Position |
Shielding gas |
Polarity |
|
|---|---|---|---|---|---|
|
4.5~6.4 |
KS D 7006 |
E5026 |
F, HF |
- |
AC/DC(+) |
Thành Phần hóa Học của Que hàn Kiswel K-7028LF(%)
|
Typical chemical composition all-weld metal (%) |
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Ni |
Mo |
Remark |
|
0.06 |
0.37 |
0.98 |
0.021 |
0.013 |
0.03 |
0.02 |
0.01 |
- |
Thành Phần Vật lý của Que hàn Kiswel K-7028LF
|
Typical mechanical properties of all-weld metal |
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Y.S (MPa) |
T.S (MPa) |
EI. (%) |
Hardness (HV) |
IV (J) |
PWHT |
|
470 |
550 |
31 |
- |
50 (-20℃) |
- |
Vị trí và Dòng hàn(A)
|
Vị Trí |
Đường kính que (mm) |
Dòng Hàn (A) |
Điện thế Hàn (V) |
||
|---|---|---|---|---|---|
|
Min. |
Max. |
Min. |
Max. |
||
|
F, HF |
5.0mm |
200 |
250 |
||
|
F, HF |
5.5mm |
220 |
280 |
||
|
F, HF |
6.0mm |
270 |
320 |
||
|
F, HF |
6.4mm |
290 |
340 |
||
|
Giao Hàng Nhanh Dù bạn ở đâu thì dịch vụ Thép Nghệ An vẫn đảm bảo phục vụ nhanh chóng |
|
|
Bảo Đảm Chất Lượng Thép Nghệ An cam kết 100% hàng chính hãng |
|
|
Hỗ Trợ 24/7 Hotline: 091.6789.556 |
![]() |
Loại hình hoạt động: Công Ty Cổ Phần Ngày cấp 07/06/2004, TP Vinh, Nghệ An
Điện thoại: 091.6789.556 Máy cố định: 02383.848.838 02383.757.757 |